Tin tức

Tổng hợp cửa cuốn Austdoor 2026 – Đầy đủ mã nan chi tiết

16/10/2026 27 phút đọc

Cửa cuốn Austdoor hiện có nhiều dòng sản phẩm dành cho các nhu cầu khác nhau, từ nhà phố, biệt thự, gara đến cửa hàng, showroom và công trình công nghiệp. Với số lượng dòng cửa và mã sản phẩm khá đa dạng, việc chỉ nhìn vào tên thương hiệu là chưa đủ. Người mua cần biết chính xác mã nan/model, độ dày, kích thước tối đa, màu sắc, vật liệu, loại ray, trục và bộ tời để lựa chọn đúng cấu hình.

Trong bài viết dưới đây, HaviDoor tổng hợp các dòng cửa cuốn Austdoor trên thị trường và tập trung những mã nan quan trọng và những gợi ý lựa chọn để người tiêu dùng có đầy đủ thông tin trước khi quyết định. 

Tổng quan các dòng cửa cuốn Austdoor năm 2026

Cửa cuốn Austdoor là gì?

Austdoor là một trong những thương hiệu được nhiều khách hàng lựa chọn khi tìm kiếm giải pháp cửa cuốn cho nhà ở, cửa hàng và các công trình thương mại. Điểm nổi bật của Austdoor nằm ở hệ sinh thái sản phẩm khá đa dạng, từ cửa cuốn thép tấm liền, cửa cuốn nan nhôm khe thoáng, cửa tấm liền nan nhôm cho đến các dòng cửa cuốn chuyên dụng dành cho công trình có quy mô lớn.

Không chỉ đa dạng về dòng sản phẩm, Austdoor còn chú trọng đến thiết kế, khả năng vận hành và các giải pháp điều khiển, an toàn đi kèm. Nhờ đó, khách hàng có thể dễ dàng tìm được phương án phù hợp với từng nhu cầu, dù là một bộ cửa cho nhà phố, biệt thự, gara ô tô hay những công trình thương mại, nhà xưởng có yêu cầu cao hơn về kích thước và tần suất sử dụng.

Đặc biệt, với hệ thống mã nan và nhiều lựa chọn cấu hình, cửa cuốn Austdoor cho phép người dùng cân nhắc kỹ hơn giữa thẩm mỹ, kích thước, độ dày nan, khả năng thông thoáng và ngân sách. Đây cũng là lý do việc tìm hiểu các mã nan cửa cuốn Austdoor trước khi đặt hàng là bước rất cần thiết, giúp khách hàng lựa chọn đúng sản phẩm thay vì chỉ dựa vào tên dòng cửa.

Cua-cuon-Austdoor
Austdoor là thương hiệu được nhiều khách hàng đánh giá cao và lựa chọn khi có nhu cầu sử dụng cửa cuốn

Các nhóm cửa cuốn Austdoor phổ biến

Cửa cuốn nhà phố

Đây là nhóm có nhiều lựa chọn nhất, gồm:

  • Cửa thép tấm liền AUSTROLL.
  • Cửa cuốn tấm liền nan nhôm AL68.
  • Cửa cuốn khe thoáng BIGOS.
  • Cửa cuốn khe thoáng MEGA.
  • Cửa cuốn khe thoáng COMBI.
  • Cửa cuốn khe thoáng thế hệ mới ALUROLL A.
  • Cửa cuốn khe thoáng thế hệ mới Eco Ei.

Các dòng này phù hợp với những công trình dân dụng như nhà phố, mặt tiền kinh doanh, gara và một số công trình thương mại có yêu cầu về thẩm mỹ, thông thoáng hoặc kích thước cửa.

Cửa cuốn biệt thự

Với biệt thự, cửa cuốn thường được lựa chọn dựa trên sự kết hợp giữa thẩm mỹ mặt tiền, độ kín, khả năng thông thoáng và kích thước ô cửa.

Các dòng nan nhôm khe thoáng như MEGA, COMBI, ALUROLL A hoặc Eco Ei có thể được cân nhắc tùy thiết kế và kích thước thực tế. Không nên mặc định một mã cửa phù hợp cho tất cả biệt thự, bởi giới hạn kích thước và cấu hình từng dòng có sự khác nhau.

Cửa cuốn gara

Cửa gara cần chú ý đến kích thước ô cửa, tần suất đóng mở, không gian lắp đặt trục cuốn và phương án vận hành. Với gara gia đình, cửa tấm liền hoặc nan nhôm có thể được lựa chọn tùy nhu cầu.

AUSTROLL là một trong những dòng cửa tấm liền của Austdoor, sử dụng thân cửa dạng liền tấm và có nhiều loại vật liệu/thép khác nhau.

Cửa cuốn trung tâm thương mại

Công trình thương mại thường cần quan tâm nhiều hơn đến kích thước, tần suất vận hành, khả năng kiểm soát ra vào và yêu cầu an toàn. Vì vậy, ngoài nhóm cửa nhà phố, có thể cần xem xét các dòng cửa chuyên dụng của Austdoor.

Cửa cuốn công nghiệp

Danh mục Austdoor hiện có các sản phẩm như cửa cuốn thép siêu trường ST, cửa cuốn thép chống cháy AF100, cửa cuốn nhanh PVC, cửa cuốn nhanh kho lạnh, cửa cuốn nhanh tự phục hồi, cửa cuốn nhanh xoắn ốc, cửa trượt đứng, sàn nâng công nghiệp và màn cuốn ngăn cháy.

Những sản phẩm này có mục đích sử dụng khác với cửa cuốn nan nhôm dân dụng, do đó không nên đưa toàn bộ vào cùng một bảng “mã nan” với B100, M70 hay A60.

Cua-cuon-Austdoor-01
Cửa cuốn Austdoor được ứng dụng nhiều công trình trong cuộc sống hiện đại

Tổng hợp mã nan cửa cuốn Austdoor 2026

Dưới đây là những mã nan quan trọng mà người dùng có thể tham khảo 

Dòng cửa Mã nan/model Vật liệu Độ dày công bố Kích thước tối đa
BIGOS B100 Nhôm A 6063 T5 1,8–2,2 mm H8,0 × W9,5 m
BIGOS B100S Nhôm A 6063 T5 1,4–1,8 mm H7,0 × W8,0 m
MEGA M70 Nhôm 6063 T5 1,2–1,5 mm H6,0 × W7,0 m
MEGA M71 Nhôm 6063 T5 1,1–1,3 mm H6,0 × W6,5 m
COMBI C70 Nhôm 6063 T5 1,1–2,3 mm H6,0 × W7,0 m
COMBI S50i/S50i.PC Nhôm 6063 T5 1,2–1,3 mm H6,0 × W6,0 m
COMBI S51i/S51i.PC Nhôm 6063 T5 1,0–1,1 mm H5,0 × W5,5 m
COMBI S52i/S52i.PC Nhôm 6063 T5 0,9–1,0 mm H5,0 × W5,0 m
ALUROLL A A60 Nhôm hợp kim 6063 T5 1,0–1,15 mm H5,0 × W5,5 m
ALUROLL A A61 Nhôm hợp kim 6063 T5 1,1–1,25 mm H5,5 × W6,0 m
ALUROLL A A62 Nhôm hợp kim 6063 T5 1,2–1,35 mm H6,0 × W6,5 m
Eco Ei E50 Nhôm hợp kim 6063 T5 0,9–1,05 mm H5,0 × W5,0 m
Eco Ei E51 Nhôm hợp kim 6063 T5 1,0–1,15 mm H5,0 × W5,5 m
Eco Ei E52 Nhôm hợp kim 6063 T5 1,2–1,3 mm H6,0 × W6,0 m
AL68 AL68A Nhôm 6063 T5 0,7–0,9 mm Theo cấu hình
AL68 AL68B Nhôm 6063 T5 0,7–0,9 mm Theo cấu hình

 

Mã nan cửa cuốn BIGOS

BIGOS là dòng cửa cuốn khe thoáng sử dụng các nan nhôm bản lớn 100 mm, hướng tới những bộ cửa có kích thước lớn nhưng vẫn yêu cầu tính thẩm mỹ cho mặt tiền.

Website Austdoor hiện công bố hai loại chính là B100 và B100S.

B100

B100 sử dụng thân cửa bằng nhôm A 6063 T5, độ dày công bố từ 1,8–2,2 mm.

Thông số kích thước:

  • Kích thước tối thiểu: H2,8 × W5,0 m.
  • Kích thước tối đa: H8,0 × W9,5 m.
  • Diện tích tối đa tương ứng khoảng 76 m².
  • Màu sắc công bố: #05.
  • Công nghệ sơn: sơn tĩnh điện ngoài trời cao cấp hãng Tiger.

Đây là lựa chọn đáng chú ý khi công trình có ô cửa lớn và cần một dòng nan bản lớn.

B100S

B100S cũng sử dụng nan nhôm bản lớn nhưng có độ dày 1,4–1,8 mm và được trang bị gioăng giảm chấn.

Thông số được Austdoor công bố:

  • Kích thước tối thiểu: H2,5 × W2,8 m.
  • Kích thước tối đa: H7,0 × W8,0 m.
  • Màu sắc: #15, #16 hoặc phối #16 + #15.
  • Sơn tĩnh điện ngoài trời cao cấp Tiger.

So với B100, B100S có giới hạn kích thước nhỏ hơn và cấu hình nan mỏng hơn. Vì vậy, khi lựa chọn giữa hai mã cần căn cứ vào kích thước thực tế và yêu cầu công trình thay vì chỉ nhìn vào tên sản phẩm.

Đặc điểm từng mã

Có thể hiểu đơn giản:

  • B100: hướng tới bộ cửa kích thước rất lớn, độ dày nan cao hơn.
  • B100S: vẫn sử dụng nan bản lớn 100 mm nhưng có cấu hình mỏng hơn, giới hạn kích thước thấp hơn.
  • Cả hai đều thuộc nhóm cửa cuốn khe thoáng BIGOS.
  • Việc chọn B100 hay B100S cần dựa trên kích thước phủ bì, điều kiện lắp đặt và yêu cầu vận hành.

Mã nan cửa cuốn MEGA

MEGA là dòng cửa cuốn khe thoáng với nan nhôm bản lớn cao 70 mm, thiết kế lỗ thoáng nhằm tăng khả năng đối lưu không khí.

Austdoor hiện công bố hai mã M70 và M71.

M70

M70 sử dụng nhôm 6063 T5, độ dày 1,2–1,5 mm, chiều cao nan 70 mm.

Thông số chính:

  • Kích thước tối thiểu: H2,5 × W2,8 m.
  • Kích thước tối đa: H6,0 × W7,0 m.
  • Màu sắc: #15, #17, #17 + #15.
  • Có thể kết hợp nan PC mẫu M1, M2, M3, M4, M5, M6.

M71

M71 có chiều cao nan 70 mm, độ dày 1,1–1,3 mm.

Thông số:

  • Kích thước tối thiểu: H2,5 × W2,8 m.
  • Kích thước tối đa: H6,0 × W6,5 m.
  • Màu sắc: #03.
  • Có thể kết hợp nan PC M1–M6.

Như vậy, M70 có cấu hình độ dày và giới hạn kích thước cao hơn M71. Tuy nhiên, không nên xem đây là tiêu chí duy nhất để chọn cửa; kích thước thực tế, vị trí lắp đặt và yêu cầu thẩm mỹ vẫn cần được tính đến.

Mã nan cửa cuốn COMBI

COMBI là dòng cửa cuốn nan nhôm khe thoáng truyền thống của Austdoor. Điểm đáng chú ý là thân cửa có thể kết hợp với các nan Polycarbonate để tạo hình trên bề mặt cửa.

Các mã hiện được Austdoor công bố gồm:

  • C70
  • S50i
  • S50i.PC
  • S51i
  • S51i.PC
  • S52i
  • S52i.PC

Website Austdoor gộp các biến thể .PC theo từng loại nan tương ứng và công bố các thông số kỹ thuật theo từng nhóm.

C70

C70 có độ dày nan từ 1,1–2,3 mm, sử dụng nhôm 6063 T5.

  • Kích thước tối đa: H6 × W7 m.
  • Màu sắc: #02 + #03.
  • Không kết hợp nan PC theo bảng thông số hiện tại.

S50i

S50i có độ dày 1,2–1,3 mm.

  • Kích thước tối đa: H6 × W6 m.
  • Màu sắc: #03.
  • Có phiên bản S50i.PC.
  • Có thể kết hợp các mẫu PC M1–M6.

S50i.PC

S50i.PC là cấu hình của S50i có sử dụng nan Polycarbonate. Đây là lựa chọn phù hợp khi khách hàng muốn tạo các mảng xuyên sáng hoặc họa tiết trên thân cửa.

S51i

S51i có độ dày 1,0–1,1 mm.

  • Kích thước tối đa: H5 × W5,5 m.
  • Màu sắc: #05.
  • Có thể kết hợp nan PC M1–M6.

S51i.PC

S51i.PC là biến thể có kết hợp nan Polycarbonate của S51i.

S52i

S52i có độ dày khoảng 0,9–1,0 mm.

  • Kích thước tối đa: H5 × W5 m.
  • Màu sắc: #05 hoặc #07 tùy bảng thông tin được Austdoor công bố.
  • Có thể kết hợp nan PC M1–M6.

S52i.PC

S52i.PC là phiên bản S52i có kết hợp nan Polycarbonate.

Theo bảng thông số hiện tại của Austdoor, nhóm S50i/S50i.PC, S51i/S51i.PC và S52i/S52i.PC lần lượt có độ dày 1,2–1,3 mm; 1,0–1,1 mm và 0,9–1,0 mm.

Mã nan cửa cuốn ALUROLLA

ALUROLL A thuộc nhóm cửa cuốn khe thoáng thế hệ mới của Austdoor. Dòng cửa này sử dụng nhôm hợp kim 6063 T5 và có ba mã chính là A60, A61 và A62.

A60

  • Độ dày: 1,0–1,15 mm ±5%.
  • Kích thước tối đa: H5 × W5,5 m.
  • Màu: ghi sáng #05, ghi đá #27.

A61

  • Độ dày: 1,1–1,25 mm ±5%.
  • Kích thước tối đa: H5,5 × W6 m.
  • Màu: vàng kem #02, cafe nâu #24.

A62

  • Độ dày: 1,2–1,35 mm ±5%.
  • Kích thước tối đa: H6 × W6,5 m.
  • Màu: trắng sữa #15, cafe nâu #24.

Có thể thấy mã A60 → A61 → A62 có độ dày nan và giới hạn kích thước tăng dần. Tuy nhiên, việc chọn mã nào vẫn cần căn cứ vào kích thước ô cửa và cấu hình thực tế.

Ngoài cấu tạo nan, ALUROLL A còn được Austdoor giới thiệu với công nghệ Austfly cho phép điều khiển cửa qua điện thoại bằng Wi-Fi và Bluetooth, theo dõi trạng thái cửa, hẹn giờ đóng mở và xem lịch sử đóng mở.

Mã nan cửa cuốn Eco Ei

Eco Ei là dòng cửa cuốn khe thoáng thế hệ mới thuộc phân khúc phổ thông. Website Austdoor hiện công bố ba mã E50, E51 và E52.

E50

  • Độ dày: 0,9–1,05 mm ±5%.
  • Kích thước tối đa: H5 × W5 m.
  • Màu: cà phê #03, ghi sáng #05, ghi đậm #07.

E51

  • Độ dày: 1,0–1,15 mm ±5%.
  • Kích thước tối đa: H5 × W5,5 m.
  • Màu: vàng kem #02, ghi sáng #05.

E52

  • Độ dày: 1,2–1,3 mm ±5%.
  • Kích thước tối đa: H6 × W6 m.
  • Màu: cà phê #03, ghi sáng #05.

Eco Ei được biết đến với thiết kế khe thoáng lớn, gioăng giảm chấn hai chiều và các tính năng thông minh thuộc hệ thống Austfly. Đồng thời sản phẩm còn có các tính năng an toàn như ARC, đảo chiều, còi báo động và mạch đèn báo sáng.

Mã nan cửa cuốn AL68

AL68 cần được tách riêng khi tra cứu vì đây là cửa cuốn tấm liền nan nhôm thế hệ mới, không phải cửa nan nhôm khe thoáng theo cách phân loại của BIGOS, MEGA hay COMBI.

Tài liệu tiêu chuẩn sản phẩm của Austdoor hiện ghi rõ AL68A và AL68B là các loại nan; đồng thời tài liệu phân biệt hai cấu hình cửa theo trục 33,5 mm và 114 mm.

AL68A

AL68A là loại nan nhôm tiêu chuẩn 6063 T5, dạng nan 2 lớp không đột lỗ.

Theo tài liệu kỹ thuật:

  • Vật liệu: nhôm tiêu chuẩn 6063 T5.
  • Độ dày nan: 0,7–0,9 mm ±5%.
  • Bề mặt: sơn tĩnh điện ngoài trời cao cấp.
  • Màu sắc: #05 – ghi sáng.
  • Không có lỗ thoáng trên thân nan.

Với cấu hình trục 33,5, kích thước phủ bì tối đa được tài liệu công bố là 18 m², tương ứng H4 × W4,5 m.

AL68B

AL68B cũng sử dụng nan nhôm 6063 T5, độ dày 0,7–0,9 mm ±5%.

Điểm khác biệt là nan AL68B có thể bố trí từ 1 đến 5 hàng lỗ thoáng. Tài liệu Austdoor mô tả lỗ thoáng có kích thước 20 × 160 × 200 mm, hình lục giác dài ở giữa hình kim cương và được xếp thẳng hàng.

Với cấu hình trục 114, kích thước phủ bì tối đa được tài liệu ghi là 22,5 m², tương ứng H4,5 × W5,0 m.

AL68 trục 33.5

Đây là cấu hình trục, không phải một mã nan độc lập.

Theo bảng tiêu chuẩn:

  • Trục mạ kẽm: Ø33,5 × 2,3 mm.
  • Kích thước tối đa: H4 × W4,5 m.
  • Kích thước tối thiểu: H2,5 × W2,8 m.
  • Ray tiêu chuẩn: U85iNS.
  • Chiều dài trục tiêu chuẩn: W phủ bì + 370 mm.

AL68 trục 114

Cấu hình này sử dụng trục có đường kính khoảng Ø113,5 × 2,5 mm.

Theo tài liệu kỹ thuật:

  • Kích thước tối đa: H4,5 × W5 m.
  • Kích thước tối thiểu: H2,8 × W2,8 m.
  • Có lựa chọn ray U105NS.
  • Chiều dài trục tiêu chuẩn: W phủ bì + 100 mm.

Các loại cửa AUSTROLL

Khác với những dòng nan nhôm nói trên, AUSTROLL là cửa cuốn thép tấm liền. Vì vậy, CB, AP, TM và EC nên được hiểu là loại cửa/thân cửa theo vật liệu, không nên gọi tất cả là “mã nan”.

Website Austdoor hiện công bố bốn loại:

  • CB
  • AP
  • TM
  • EC

CB

  • Vật liệu: thép Colorbond.
  • Độ dày: 0,53 mm ±5% AZ150.
  • Kích thước tối đa: H5 × W6 m.
  • Màu sắc: #1, #2, #5, #6, #8.

AP

  • Vật liệu: thép Apex.
  • Độ dày: 0,51 mm ±5% AZ100.
  • Kích thước tối đa: H5 × W5,5 m.
  • Màu sắc: #1, #2, #5, #6.

TM

  • Vật liệu: thép MCPPP.
  • Độ dày: 0,5 mm ±5%, AZ70.
  • Kích thước tối đa: H5 × W5 m.
  • Màu sắc: #1, #6.

EC

  • Vật liệu: thép mạ màu LD.
  • Độ dày: 0,45 mm ±5%, Z60.
  • Kích thước tối đa: H4,5 × W4,5 m.
  • Màu sắc: #2, #4.

Cả bốn loại có kích thước tối thiểu H2,5 × W2,5 m theo bảng thông số sản phẩm hiện tại.

Điểm khác biệt cơ bản của AUSTROLL là thân cửa dạng tấm liền bằng thép, trong khi BIGOS, MEGA, COMBI, ALUROLL A và Eco Ei là các dòng cửa sử dụng nan nhôm.

Các thông số kỹ thuật cần quan tâm khi chọn cửa cuốn Austdoor

Không nên chỉ quan tâm đến tên mã khi lựa chọn cửa cuốn Austdoor. Một bộ cửa hoàn chỉnh còn phụ thuộc vào nhiều thông số khác.

Vật liệu và cấu tạo thân cửa

Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng, độ cứng, hình thức và phương án vận hành.

Các dòng cửa nan nhôm trong bài chủ yếu sử dụng nhôm 6063 T5, trong khi AUSTROLL sử dụng các loại thép khác nhau như Colorbond, Apex, MCPPP hoặc thép mạ màu LD.

Độ dày nan và hình dạng mặt cắt

Cùng là cửa cuốn nan nhôm nhưng độ dày nan giữa các mã có thể khác nhau khá rõ.

Ví dụ:

  • BIGOS B100: 1,8–2,2 mm.
  • MEGA M70: 1,2–1,5 mm.
  • ALUROLL A60: 1,0–1,15 mm.
  • Eco Ei E50: 0,9–1,05 mm.
  • AL68: 0,7–0,9 mm.

Do đó, không nên dùng độ dày của một mã để đại diện cho toàn bộ cửa cuốn Austdoor.

Kích thước, hình dạng khe thoáng

Khe thoáng ảnh hưởng đến khả năng lấy sáng, thông gió và diện mạo mặt tiền.

Một số dòng có thiết kế lỗ thoáng trực tiếp trên nan, trong khi một số dòng có thể kết hợp nan Polycarbonate để tạo các mảng xuyên sáng.

Màu sắc và bề mặt hoàn thiện

Mỗi mã có bảng màu riêng. Ví dụ, M70/M71, A60/A61/A62 và E50/E51/E52 không sử dụng hoàn toàn cùng một bảng màu.

Vì vậy, nếu khách hàng lựa chọn cửa dựa theo màu sơn mặt tiền, nên kiểm tra chính xác mã cửa trước khi chốt màu.

Kích thước cửa tối thiểu, tối đa

Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất.

Ví dụ, BIGOS B100 có kích thước tối đa H8 × W9,5 m, trong khi Eco Ei E50 có kích thước tối đa H5 × W5 m.

Nếu ô cửa vượt giới hạn tiêu chuẩn của một mã, không nên tự ý chuyển sang mã khác mà cần để đơn vị chuyên môn kiểm tra toàn bộ cấu hình.

Ray, trục cuốn và không gian lắp đặt

Kích thước hộp kỹ thuật, vị trí trục, ray dẫn hướng và khoảng không phía trên cửa đều ảnh hưởng đến khả năng lắp đặt.

Đặc biệt với AL68, Austdoor quy định riêng các cấu hình trục 33,5 và 114 cùng ray, kích thước phủ bì và bộ tời tương ứng.

Bộ tời, điều khiển và phụ kiện đồng bộ

Một bộ cửa cuốn không chỉ có thân cửa. Cần xem xét:

  • Bộ tời.
  • Hộp điều khiển.
  • Tay điều khiển.
  • Nút bấm âm tường.
  • Bộ lưu điện.
  • Thiết bị đảo chiều.
  • Còi báo động.
  • Các phụ kiện an toàn và phụ kiện kết nối.

Cấu hình phụ kiện cần được lựa chọn phù hợp với diện tích, trọng lượng và loại cửa.

Nên chọn mã nan cửa cuốn Austdoor nào?

Không có một mã nan duy nhất phù hợp với tất cả công trình. Việc lựa chọn nên bắt đầu từ kích thước ô cửa, mục đích sử dụng và ngân sách.

Chọn cửa theo nhà phố và mặt tiền, biệt thự

Với nhà phố hoặc biệt thự, yếu tố thẩm mỹ và thông thoáng thường được quan tâm nhiều.

Có thể cân nhắc:

  • MEGA M70/M71: nan bản lớn, thiết kế khe thoáng.
  • COMBI: phù hợp khi muốn tạo hình với nan PC.
  • ALUROLL A: hướng đến thiết kế hiện đại và tích hợp tính năng thông minh.
  • Eco Ei: lựa chọn phổ thông với thiết kế khe thoáng.

Tuy nhiên, cần kiểm tra kích thước ô cửa trước khi xác định mã cụ thể.

Chọn cửa cho cửa hàng, showroom

Với cửa hàng và showroom, ngoài an ninh cần cân nhắc khả năng tạo điểm nhấn cho mặt tiền.

Các dòng có nan PC hoặc thiết kế khe thoáng có thể phù hợp với những công trình cần kết hợp yếu tố thẩm mỹ và lấy sáng.

Chọn cửa cho gara ô tô

Với gara, cần ưu tiên:

  • Kích thước cửa.
  • Khoảng không phía trên.
  • Tần suất đóng mở.
  • Phương án vận hành.
  • Bộ lưu điện.
  • Hệ thống an toàn.

Không nên chọn mã cửa chỉ vì giá thấp hơn mà bỏ qua giới hạn kích thước hoặc tải trọng của bộ cửa.

Chọn cửa cho nhà xưởng, kho hàng

Với nhà xưởng hoặc kho hàng có kích thước lớn, cần xem xét nhóm cửa công nghiệp thay vì mặc định sử dụng cửa nan nhôm dân dụng.

Austdoor hiện có riêng các dòng cửa thép siêu trường, cửa chống cháy và nhiều loại cửa cuốn nhanh dành cho công nghiệp.

Chọn theo kích thước ô cửa và tần suất sử dụng

Đây là hai yếu tố cần được xác định trước khi lựa chọn mã.

Ví dụ, B100 có khả năng đáp ứng kích thước lớn hơn đáng kể so với nhiều dòng cửa dân dụng khác. Ngược lại, những mã như E50/E51 có giới hạn kích thước nhỏ hơn và hướng tới nhóm công trình phổ thông.

Chọn theo ngân sách và yêu cầu vận hành

Giá thành không chỉ phụ thuộc vào mã nan. Bộ cửa có thể thay đổi theo:

  • Diện tích.
  • Loại thân cửa.
  • Bộ tời.
  • Ray.
  • Trục.
  • Bộ điều khiển.
  • Bộ lưu điện.
  • Phụ kiện an toàn.
  • Điều kiện thi công.

Vì vậy, nên so sánh cấu hình hoàn chỉnh thay vì chỉ so sánh đơn giá/m².

Cua-cuon-Austdoor 03
Lựa chọn địa chỉ mua và thi công cửa cuốn sẽ quyết định trong việc vận hành

Địa chỉ tư vấn, cung cấp và lắp đặt cửa cuốn Austdoor

Nếu đang tìm cửa cuốn Austdoor tại Thanh Hóa hoặc cần tư vấn mã nan phù hợp với công trình, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm thực tế và hiểu rõ cấu hình từng dòng cửa.

HaviDoor là đơn vị chuyên tư vấn, cung cấp và lắp đặt các giải pháp cửa cuốn. Với nhiều năm kinh nghiệm và theo thông tin doanh nghiệp cung cấp là nhà phân phối chính thức cấp 1 của Austdoor, HaviDoor có thể hỗ trợ khách hàng từ bước lựa chọn mã cửa đến khảo sát và hoàn thiện lắp đặt.

Thay vì chỉ gửi yêu cầu “báo giá cửa cuốn Austdoor”, khách hàng nên cung cấp:

  • Chiều rộng ô cửa.
  • Chiều cao ô cửa.
  • Hình ảnh mặt tiền và hiện trạng.
  • Công trình là nhà phố, biệt thự, gara, cửa hàng hay nhà xưởng.
  • Nhu cầu sử dụng cửa.
  • Mong muốn về màu sắc và thiết kế.
  • Yêu cầu về điều khiển, lưu điện và các tính năng an toàn.

Từ những thông tin này, đơn vị kỹ thuật có thể tư vấn mã nan/model phù hợp, kiểm tra kích thước, lựa chọn bộ tời và phụ kiện tương ứng.

HaviDoor có thể hỗ trợ khách hàng kiểm tra mã nan, tư vấn cấu hình, khảo sát công trình và lập báo giá chi tiết theo nhu cầu thực tế.

Liên hệ HaviDoor để được tư vấn lựa chọn cửa cuốn Austdoor phù hợp, kiểm tra mã nan/model và nhận báo giá theo đúng cấu hình công trình.

Thông tin liên hệ: 

Thương hiệu: HaviDoor 

SĐT: 0967.042.236 (Zalo/Hotline)

Văn phòng: 85 Hàng Than, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hoá.

Nhà xưởng: 28 Đặng Tiến Đông, P. Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hoá.

VP: 22 Bắc Sơn, P.Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa

VP: 06/65 Dốc Ga, Phường Hạc Thành, T.Thanh Hóa.

VP: 123 Phạm Văn Đồng, Phú Diễn, Hà Nội

VP: 131 Nguyễn Hữu Tiến, Tây Thạch, Hồ Chí Minh

Gọi điệnGọi điện ZaloZalo MessengerMessenger TikTokTikTok
TikTokTikTok ZaloZalo Gọi ngayGọi ngay MessengerMessenger Liên hệLiên hệ